Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afflictive




afflictive
[ə'fliktiv]
tính từ
làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở
mang tai hoạ, mang hoạn nạn


/ə'fliktiv/

tính từ
làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở
mang tai hoạ, mang hoạn nạn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.