Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agglutination




agglutination
[ə,glu:ti'nei∫n]
danh từ
sự dính kết
(ngôn ngữ học) chấp dính


/ə,glu:ti'neiʃn/

danh từ
sự dính kết
(ngôn ngữ học) chấp dính


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.