Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agglutinative




agglutinative
[ə'glu:tinətiv]
tính từ
làm dính kết
(ngôn ngữ học) chấp dính


/ə'glu:tinətiv/

tính từ
làm dính kết
(ngôn ngữ học) chấp dính

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.