Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alacrity




alacrity
[ə'lækriti]
danh từ
sự sốt sắng
sự hoạt bát, sự nhanh nhẩu


/ə'lækriti/

danh từ
sự sốt sắng
sự hoạt bát, sự nhanh nhẩu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.