Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annexation




annexation
[,ænek'sei∫n]
danh từ
sự phụ vào; sự thêm vào
sự sáp nhập, sự thôn tính


/,ænek'seiʃn/

danh từ
sự phụ vào; sự thêm vào
sự sáp nhập, sự thôn tính


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.