Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antelope





antelope
antelope

antelope

Antelopes are graceful mammals with beautiful horns.

['æntiloup]
danh từ
(động vật học) loài linh dương


/'æntiloup/

danh từ
(động vật học) loài linh dương


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.