Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antimalarial




antimalarial
[,æntimə'leəriəl]
tính từ
(y học) chống sốt rét
danh từ
(y học) thuốc chống sốt rét


/'æntimə'leəriəl/

tính từ
(y học) chống sốt rét

danh từ
(y học) thuốc chống sốt rét


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.