Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arenaceous




arenaceous
[,æri'nei∫əs]
tính từ
giống cát, có cát


/,æri'neiʃəs/

tính từ
giống cát, có cát

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.