Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assassination





assassination
[ə,sæsi'nei∫n]
danh từ
cuộc ám sát, cuộc mưu sát
the assassination is unsuccessful, and the assassin must incur the sentence of death
cuộc ám sát bất thành, và kẻ ám sát phải lãnh án tử hình


/ə,sæsi'neiʃn/

danh từ
sự ám sát
vụ ám sát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assassination"
  • Words contain "assassination" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    mưu sát ám sát

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.