Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assurgent




assurgent
[ə'sə:dʒənt]
tính từ
(thực vật học) mọc xiên lên


/ə'sə:dʤənt/

tính từ
lên
(thực vật học) mọc xiên lên
có tính chất xâm lược


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.