Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
athirst




athirst
[ə'θə:st]
tính từ
khao khát
any journalist in a dictatorial regime is athirst for freedom of speech
bất cứ nhà báo nào trong một chế độ độc tài cũng khao khát được tự do ngôn luận


/ə'θə:st/

tính từ
khát
khao khát
to be athirst for something khao khát cái gì

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.