Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
attaché




attaché
[ə'tæ∫ei]
danh từ
tuỳ viên
commercial attaché
tuỳ viên thương mại
cultural attaché
tuỳ viên văn hoá


/ə'tæʃei/

danh từ
ngoại tuỳ viên
commercial attaché tuỳ viên thương mại
cultural attaché tuỳ viên văn hoá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.