Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bánh vẽ



noun
Cake picture, fine allusion
độc lập chính trị mà không có độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion

[bánh vẽ]
danh từ
cake picture, fine allusion; make-believe cake drawn on paper
độc lập chính trị mà không có độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ
Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion
(nghĩa bóng) fraud, deception
tính từ
fraudulent, deceptive



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.