Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
báo cô



verb
To live as a parasite, to sponge on
sống báo cô to sponge on (someone), to live as a parasite
nuôi báo cô to support (someone) as a parasite

[báo cô]
động từ
to live as a parasite, to sponge on, to at live at the expense (of); to live off (someone)
sống báo cô
to sponge on (someone), to live as a parasite
nuôi báo cô
to support (someone) as a parasite



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.