Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bãi tha ma



noun
cematary; churchgard; burial ground

[bãi tha ma]
danh từ
xem nghĩa địa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.