Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bãi trường


[bãi trường]
close (shut) a school (at the end of the school-year)
school vacation



Close (shut) a school (at the end of the school-year)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.