Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
béng



adv
Then and there
làm béng đi to do it then and there
biết thế thì nhận lời béng cho xong if I had known it, I'd have accepted then and there
Clean
mất béng đi to clean close
quên béng cả công việc to clean forget even one's work

[béng]
phó từ
then and there
làm béng đi
to do it then and there
biết thế thì nhận lời béng cho xong
if I had known it, I'd have accepted then and there
clean
mất béng đi
to clean close
quên béng cả công việc
to clean forget even one's work
immediately; at once



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.