Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
béo mắt


[béo mắt]
(ngủ cho béo mắt) sleep to one's heart's content



ngủ cho béo mắt To sleep to one's heart's content


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.