Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình thản



adj
Quiet, uneventful
không thích cuộc đời bình thản to dislike an uneventful life
Calm, unruffled
giọng nói bình thản a calm voice

[bình thản]
tính từ.
quiet; uneventful; peaceful
không thích cuộc đời bình thản
to dislike an uneventful life
placid; unruffled; emotionless
giọng nói bình thản
a calm voice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.