Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bôn



verb
To rush
bôn nhanh về phía trước to rush forward

[bôn]
động từ
to rush; run, flee, drop in
bôn nhanh về phía trước
to rush forward
tính từ
(thông tục) bolshy, bolshie (shortenned from Bolshevik)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.