Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




verb
To make good, to make up, to compensate
làm bù to put in compensating work
nghỉ bù to have some time off in compensation
lấy vụ thu bù vụ chiêm to make good the failure of the winter crop with an autumn crop
adj
Dishevelled, unkept
đầu bù tóc rối dishevelled and tangled hair

[bù]
to make good; to make up; to compensate; to redeem
Làm bù
To work by way of compensation; to make up for lost time; to catch up on/with one's work
Lấy vụ thu bù vụ chiêm
To make good the failure of the winter crop with an autumn crop
to cover
Thu không đủ để bù chi
Income doesn't cover expenses; the game is not worth the candle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.