Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bùi ngùi



adj
Melancholy, sad to the verge of tears
trước giờ tạm biệt, trong lòng thấy bùi ngùi vô hạn before parting, one's heart is immensely melancholy

[bùi ngùi]
tính từ.
sad, melancholy, sad to the verge of tears
trước giờ tạm biệt, trong lòng thấy bùi ngùi vô hạn
before parting, one's heart is immensely melancholy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.