Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bút



noun
pen; pen brush

[bút]
pen; pencil
Bút của tôi đâu rồi?
Where's my pen?
Sửa bằng bút đỏ
To take a red pen to something
Hết giờ thi rồi, các em đặt bút xuống đi!
The exam is over, put your pens down!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.