Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
băng tuyết



noun
Ice and snow, purity

[băng tuyết]
ice and snow, purity
clean, pure, unstained, stainless



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.