Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bước nhảy vọt


[bước nhảy vọt]
leap; bound
Tiến những bước nhảy vọt
To advance by leaps and bounds.



Bound, leap
Tiến những bước nhảy vọt To advance by leaps and bounds


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.