Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bưng bít



verb
To cover up, to suppress, to hush up
mọi tin tức đều bị bưng bít all news was suppressed; there was a complete black-out of news

[bưng bít]
to leave something unsaid; to cover/smother/hush up; to suppress; to conceal
Báo chí phản động thường bưng bít sự thật
Reactionary papers usually suppress facts
Mọi tin tức đều bị bưng bít
All news was suppressed; there was a complete black-out of news
Bưng bít sự thật
To conceal/obscure the truth
Bưng bít dư luận
To suppress public opinion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.