Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất lịch sự


[bất lịch sự]
impolite; rude; discourteous; uncivil
Nhìn chằm chằm là bất lịch sự
It's rude to stare
Ăn nói bất lịch sự
To say impolite things



Discourteous, rude, indecorous


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.