Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bấy



adj
Tender, immature, green
cua bấy a shedder
Meltingly soft, pulpy
quả chuối chín bấy a meltingly ripe banana
nát bấy crushed to pulp
bấy như tương pulpy like soya paste
noun
So much
bao nhiêu cay đắng, bấy niềm tin so much bitterness, so much faith
Then
từ bấy đến nay

[bấy]
tính từ
tender, immature, green
cua bấy
a shedder
meltingly soft, pulpy
quả chuối chín bấy
a meltingly ripe banana
nát bấy
crushed to pulp
bấy như tương
pulpy like soya paste
young and weak
danh từ
so much
bao nhiêu cay đắng, bấy niềm tin
so much bitterness, so much faith
then
từ bấy đến nay
from then up to now
such
khéo vô duyên bấy là mình với ta (truyện Kiều)
how unlucky are you and I



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.