Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bấy lâu


[bấy lâu]
so long, for so long, since that long, since then
chờ đợi bấy lâu
To wait for so long
bấy lâu mới được một dịp
for so long, there has not been such an opportunity



For so long, since that long
chờ đợi bấy lâu To wait for so long
bấy lâu mới được một dịp for so long, there has not been such an opportunity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.