Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bẵng



adj
Not heard from, without news
bẵng tin no news
bẵng đi một dạo không thấy anh ta for a while there has been no sign of him
Clean
bỏ bẵng to clean omit, to clean drop

[bẵng]
tính từ
not heard from, without news
bẵng tin
no news
bẵng đi một dạo không thấy anh ta
for a while there has been no sign of him
clean
bỏ bẵng
to clean omit, to clean drop
phó từ
absolutely, quite, totally, utterly, completely
nó bẵng đi một thời gian không đến
he didn't come for quite a while



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.