Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bến phà


[bến phà]
ferry, ferry landing
Chờ hai tiếng ở bến phà
To wait at the ferry [for] two hours



ferry
Chờ hai tiếng ở bến phà To wait at the ferry [for] two hours


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.