Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bề mặt



noun
Area, surface
bề mặt hình chữ nhựt a rectangle's surface
bề mặt trái đất the area of the earth

[bề mặt]
area; surface
Bề mặt hình chữ nhật
A rectangle's surface
Bề mặt trái đất
The earth's surface



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.