Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bềnh



verb
To surge up, to emerge
chiếc phao bềnh lên the buoy surged up
thuyền bị những con sóng lớn nuốt mất tăm, đột nhiên lại bềnh lên cưỡi sóng the boat was swallowed clean by big waves, then emerged suddenly and rode the surf

[bềnh]
động từ
To surge up, to emerge
chiếc phao bềnh lên
the buoy surged up
thuyền bị những con sóng lớn nuốt mất tăm, đột nhiên lại bềnh lên cưỡi sóng
the boat was swallowed clean by big waves, then emerged suddenly and rode the surf



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.