Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bỏ lửng


[bỏ lửng]
leave unfinished, leave half-done, leave undecided, leave unsettled; abandon, forsake



Leave unfinished, leave half-done


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.