Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bỏ mứa



verb
To leave over
ăn bỏ mứa to leave over some food one cannot finish

[bỏ mứa]
động từ
to leave over, to leave (one's food) unfinished (bỏ thừa)
ăn bỏ mứa
to leave over some food one cannot finish



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.