Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bốc cháy



verb
To burn up, to burst into flames

[bốc cháy]
to burn, to burn up, to burst into flames; go up in flames
burning
ngôi nhà bốc cháy
the house is on fire; the burning building; the house went up in flames



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.