Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bốc mùi


[bốc mùi]
to give out a smell; to smell
Thịt này bốc mùi thiu
This meat smells stale



Give out a smell; smell
Thịt này bốc mùi thiu This meat smells stale


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.