Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bồn chồn



adj & verb
(To be) on the tenterhooks, (to be) in a state of anxious suspense
bồn chồn nghĩ đến phút sắp nhìn thấy lại quê hương to be on the tenterhooks as the moment of seeing again one's native place is near
bồn chồn lo lắng đứng ngồi không yên to be in a state of anxious suspense and restlessness

[bồn chồn]
to be on the tenterhooks; to be in a state of anxious suspense; to sweat it out
bồn chồn nghĩ đến phút sắp nhìn thấy lại quê hương
to be on the tenterhooks as the moment of seeing again one's native place is near
bồn chồn lo lắng, đứng ngồi không yên
to be qualmish



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.