Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bồng bột



adj
Ebullient
tình cảm còn bồng bột there is still an ebullient quality in his feelings
chí bồng bột của tuổi trẻ the ebullient nature of youth

[bồng bột]
tính từ.
ebullient, enthusiastic, ardent, eager, excited
phong trào cách mạng dâng lên bồng bột
the revolutionary movement rose ebulliently
tình cảm còn bồng bột
there is still an ebullient quality in his feelings
chí bồng bột của tuổi trẻ
the ebullient nature of youth



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.