Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bụi



noun
Dust
giũ sạch bụi bám vào quần áo to shake dust from one's clothes
Spray
bụi nước spray
mưa bụi lất phất a fine spray-like rain, a fine drizzle
Bush, grove, clump
bụi cỏ voi a clump of elephant grass
bụi tre a bamboo grove
cây bụi a shrub
lạy ông tôi ở bụi này

[bụi]
danh từ.
Dust
giũ sạch bụi bám vào quần áo
to shake dust from one's clothes
Spray
bụi nước
spray
mưa bụi lất phất
a fine spray-like rain, a fine drizzle
Bush, grove, clump
bụi cỏ voi
a clump of elephant grass
bụi tre
a bamboo grove
cây bụi
a shrub
lạy ông tôi ở bụi này
to cry stinking fish



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.