Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bừa bãi



adj
như bừa
đồ đạc để bừa bãi the furniture is topsy-turvy
ăn nói bừa bãi to be rash in one's speech
nếp sống bừa bãi an easy-going way of living

[bừa bãi]
pell-mell; topsy-turvy
Đồ đạc để bừa bãi
The furniture is topsy-turvy
rash; libertine
Ăn nói bừa bãi
To be rash in one's speech
Nếp sống bừa bãi
Libertine way of living
uncontrolled
Nạn đào đường bừa bãi
Uncontrolled road excavation



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.