Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
backwards





backwards
['bækwədz]
phó từ
như backward
backward(s) and forward(s)
lúc đầu theo một hướng, rồi sau đó theo hướng khác; xuôi ngược; tới lui
travelling backwards and forwards between London and the south coast
lui tới giữa London và bờ biển miền Nam
a backward and forward movement
một chuyển động tiến lùi


/'bækwədz/

phó từ
(như) backward !backwards and forwards
xuôi ngược, tới lui

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.