Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ballistic missile




ballistic+missile
[bə'listik'misail]
danh từ
(quân sự) tên lửa đạn đạo


/bə'listik'misail/

danh từ
(quân sự) tên lừa đảo theo đường đạn

Related search result for "ballistic missile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.