Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baresark




baresark
['beəsɑ:k]
phó từ
không có áo giáp


/'beəsɑ:k/

phó từ
không có áo giáp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.