Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bedevilment




danh từ
sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối



bedevilment
[bi'devlmənt]
danh từ
sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.