Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bedsore




bedsore
['bedsɔ:]
danh từ
(y học) chứng thối loét vì nằm liệt giường


/'bedsɔ:/

danh từ
(y học) chứng thối loét vì nằm liệt giường

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.