Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
belongings




belongings
[bi'lɔηiηz]
danh từ số nhiều
đồ dùng cá nhân
bà con họ hàng


/bi'lɔɳiɳz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai)
bà con họ hàng (của ai)
những cái đó liên quan (tới một vấn đề gì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "belongings"
  • Words contain "belongings" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    riêng tây của

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.