Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bereavement




bereavement
[bi'ri:vmənt]
danh từ
tình trạng mất người thân
We all sympathize with you in your bereavement
Tất cả chúng tôi xin chia buồn với ông trong cảnh mất mát này
she was absent because of a recent bereavement
bà ấy vắng mặt vì mới mất một người thân


/bi'ri:vmənt/

danh từ
sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.