Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bier




bier
[biə]
danh từ
đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài


/biə/

danh từ
đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài

Related search result for "bier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.