Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brain-washing


/'brein,wɔʃiɳ/

danh từ
sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)

Related search result for "brain-washing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.